|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| đường kính dây thừng: | 1 đến 300 mm (0,04" đến 11,8") | hệ thống máy tính: | Windows98/2000/xp/Vista/windows7 |
|---|---|---|---|
| Giấy chứng nhận tiêu chuẩn: | ASTM1571 | Chức năng kép: | Khả năng LMA và LF |
| Tốc độ dọc theo sợi dây: | 0 đến 6 m/s (0 đến 6,54 yard/s) | Phạm vi nhiệt độ: | -10 +50°C |
| Quyền lực: | Điện áp xoay chiều 220V±10% | Nhiệt độ làm việc: | -20℃~40℃ |
| Nhiệt độ bảo quản: | -40 60 | Độ ẩm tương đối: | ≤90%RH |
| tốc độ tương đối của cảm biến: | 0,0—6,0 m/s, tối ưu:0,3—1,5 m/s | không gian tốt nhất của ống lót dẫn hướng cảm biến: | 2—6 mm, khoảng trống cho phép:0—15mm |
| Kích cỡ: | 330 x 235 x 190 mm (13" x 9,3" x 7,5") | Cân nặng: | 15 kg (33 lbs) |
| Làm nổi bật: | portable magnetic steel wire rope inspection equipment,crane wire rope NDT equipment,MRT wire rope inspection device |
||
HRD-100 Portable Magnetic Steel Wire Rope Inspection Equipment (MRT) in Crane Wire Rope NDT 1.Specifications Standards: GB/T21837-2008, ASTM E1571-2001 (Standard specification for electromagnetic examination of ferromagnetic steel wire rope), GB/T5972-2006/ISO 4309:90, GB8918—2006 Detecting range:Φ1.5—300 mm (choose different sensor)Relative velocity between sensor and wire rope:0.0—6.0 m/s Best choice:0.3—1.5 m/sBest gap between guide sleeve and wire rope: 2—6 mm,allowed gap
Người liên hệ: Ms. Shifen Yuan
Tel: 8610 82921131,8618610328618
Fax: 86-10-82916893